Đến nội dung chính

平起平坐

Âm Hán Việt: bình khởi bình tọa

平起平坐 nghĩa là địa vị ngang nhau, bình khởi bình tọa(*), bình khởi bình tọa, quyền thế ngang nhau, ngang vai ngang vế…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • địa vị ngang nhau
  • bình khởi bình tọa(*)
  • bình khởi bình tọa
  • quyền thế ngang nhau
  • ngang vai ngang vế
  • ngồi ngang hàng

Chiết tự 平起平坐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 平bình — đều
  • 起khởi — nảy sinh
  • 平bình — đều
  • 坐tọa — ngồi, tọa

Câu hỏi thường gặp

平起平坐 nghĩa là gì?

平起平坐 dịch sang tiếng Việt là địa vị ngang nhau, bình khởi bình tọa(*), bình khởi bình tọa, quyền thế ngang nhau, ngang vai ngang vế, ngồi ngang hàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 平起平坐 đọc thế nào?

平起平坐 đọc theo âm Hán Việt là bình khởi bình tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 平起平坐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 平 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.