Đến nội dung chính

平地楼台

Âm Hán Việt: bình địa lâu đài

平地楼台 nghĩa là tay không dựng nên cơ đồ, tay không gây dựng cơ đồ, tay trắng làm nên sự nghiệp, không bột mà gột nên hồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay không dựng nên cơ đồ
  • tay không gây dựng cơ đồ
  • tay trắng làm nên sự nghiệp
  • không bột mà gột nên hồ

Chiết tự 平地楼台: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 平bình — đều
  • 地địa — địa
  • 楼lâu — lầu
  • 台đài — đài, thai, bàn

Câu hỏi thường gặp

平地楼台 nghĩa là gì?

平地楼台 dịch sang tiếng Việt là tay không dựng nên cơ đồ, tay không gây dựng cơ đồ, tay trắng làm nên sự nghiệp, không bột mà gột nên hồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 平地楼台 đọc thế nào?

平地楼台 đọc theo âm Hán Việt là bình địa lâu đài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 平地楼台

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 平 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.