Đến nội dung chính

平地起的焦雷

Âm Hán Việt: bình địa khởi đích tiêu lôi

平地起的焦雷 nghĩa là sấm động trời quang,đất bằng dậy sóng, sấm động trời quang, đất bằng dậy sóng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sấm động trời quang,đất bằng dậy sóng
  • sấm động trời quang
  • đất bằng dậy sóng

Chiết tự 平地起的焦雷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 平bình — đều
  • 地địa — địa
  • 起khởi — nảy sinh
  • 的đích
  • 焦tiêu — tiêu, cháy sém, sốt ruột
  • 雷lôi — lôi

Câu hỏi thường gặp

平地起的焦雷 nghĩa là gì?

平地起的焦雷 dịch sang tiếng Việt là sấm động trời quang,đất bằng dậy sóng, sấm động trời quang, đất bằng dậy sóng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 平地起的焦雷 đọc thế nào?

平地起的焦雷 đọc theo âm Hán Việt là bình địa khởi đích tiêu lôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 平地起的焦雷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 平 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.