Đến nội dung chính

工贼

Âm Hán Việt: công tặc

工贼 nghĩa là công tặc, công nhân làm tay sai cho tư sản, kẻ phản bội giai cấp công nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công tặc
  • công nhân làm tay sai cho tư sản
  • kẻ phản bội giai cấp công nhân

Chiết tự 工贼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 工công — công
  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc

Câu hỏi thường gặp

工贼 nghĩa là gì?

工贼 dịch sang tiếng Việt là công tặc, công nhân làm tay sai cho tư sản, kẻ phản bội giai cấp công nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 工贼 đọc thế nào?

工贼 đọc theo âm Hán Việt là công tặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 工贼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 工 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.