Đến nội dung chính

工作面

Âm Hán Việt: công tác diện

工作面 nghĩa là nơi làm việc, chỗ làm việc, xưởng sản xuất linh kiện, bộ phận gia công các linh kiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nơi làm việc
  • chỗ làm việc
  • xưởng sản xuất linh kiện
  • bộ phận gia công các linh kiện

Chiết tự 工作面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 工công — công
  • 作tác — làm, tác
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

工作面 nghĩa là gì?

工作面 dịch sang tiếng Việt là nơi làm việc, chỗ làm việc, xưởng sản xuất linh kiện, bộ phận gia công các linh kiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 工作面 đọc thế nào?

工作面 đọc theo âm Hán Việt là công tác diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 工作面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 工 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.