Đến nội dung chính

工作证

Âm Hán Việt: công tác chứng

工作证 nghĩa là công tác chứng minh, thẻ công tác, giấy chứng nhận công tác, công tác chứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công tác chứng minh
  • thẻ công tác
  • giấy chứng nhận công tác
  • công tác chứng

Chiết tự 工作证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 工công — công
  • 作tác — làm, tác
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

工作证 nghĩa là gì?

工作证 dịch sang tiếng Việt là công tác chứng minh, thẻ công tác, giấy chứng nhận công tác, công tác chứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 工作证 đọc thế nào?

工作证 đọc theo âm Hán Việt là công tác chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 工作证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 工 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.