Đến nội dung chính

岩石学

Âm Hán Việt: nham thạch học

岩石学 nghĩa là nham thạch học, thạch học.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nham thạch học
  • thạch học

Chiết tự 岩石学: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岩nham — nham, nham thạch
  • 石thạch — thạch, đá
  • 学học — học

Câu hỏi thường gặp

岩石学 nghĩa là gì?

岩石学 dịch sang tiếng Việt là nham thạch học, thạch học. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 岩石学 đọc thế nào?

岩石学 đọc theo âm Hán Việt là nham thạch học. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岩石学

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.