Đến nội dung chính

岩石上

Âm Hán Việt: nham thạch thượng

岩石上 nghĩa là trên mặt đá, trên tảng đá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên mặt đá
  • trên tảng đá

Chiết tự 岩石上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岩nham — nham, nham thạch
  • 石thạch — thạch, đá
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

岩石上 nghĩa là gì?

岩石上 dịch sang tiếng Việt là trên mặt đá, trên tảng đá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 岩石上 đọc thế nào?

岩石上 đọc theo âm Hán Việt là nham thạch thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岩石上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.