Đến nội dung chính

岩浆流底部

Âm Hán Việt: nham tương lưu để bộ

岩浆流底部 nghĩa là dưới đáy của dòng nham thạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới đáy của dòng nham thạch

Chiết tự 岩浆流底部: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岩nham — nham, nham thạch
  • 浆tương — tương
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 部bộ — bộ phận

Câu hỏi thường gặp

岩浆流底部 nghĩa là gì?

岩浆流底部 dịch sang tiếng Việt là dưới đáy của dòng nham thạch.

Âm Hán Việt của 岩浆流底部 đọc thế nào?

岩浆流底部 đọc theo âm Hán Việt là nham tương lưu để bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岩浆流底部

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.