Đến nội dung chính

岂能拒绝

Âm Hán Việt: khởi năng cự tuyệt

岂能拒绝 nghĩa là nào có thể cự tuyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nào có thể cự tuyệt

Chiết tự 岂能拒绝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岂khởi — há, khởi, há lại
  • 能năng — có thể, năng
  • 拒cự — cự
  • 绝tuyệt — tuyệt

Câu hỏi thường gặp

岂能拒绝 nghĩa là gì?

岂能拒绝 dịch sang tiếng Việt là nào có thể cự tuyệt.

Âm Hán Việt của 岂能拒绝 đọc thế nào?

岂能拒绝 đọc theo âm Hán Việt là khởi năng cự tuyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岂能拒绝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.