Đến nội dung chính

岂不是说明

Âm Hán Việt: khởi bất thị thuyết minh

岂不是说明 nghĩa là há chẳng phải là nói rõ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • há chẳng phải là nói rõ

Chiết tự 岂不是说明: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岂khởi — há, khởi, há lại
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 是thị — vâng
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 明minh — Minh

Câu hỏi thường gặp

岂不是说明 nghĩa là gì?

岂不是说明 dịch sang tiếng Việt là há chẳng phải là nói rõ.

Âm Hán Việt của 岂不是说明 đọc thế nào?

岂不是说明 đọc theo âm Hán Việt là khởi bất thị thuyết minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岂不是说明

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.