岂会
Âm Hán Việt: khởi hội
岂会 nghĩa là há có thể, sao lại.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- há có thể
- sao lại
- há có thể
Chiết tự 岂会: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
岂会 nghĩa là gì?
岂会 dịch sang tiếng Việt là há có thể, sao lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 岂会 đọc thế nào?
岂会 đọc theo âm Hán Việt là khởi hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 岂会
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 岂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 岂有此理lẽ nào lại như vậy
- 岂料nào có thể đoán được
- 岂不是要挨饿chẳng phải là phải bị đói
- 岂是一般人há là một người như vậy
- 岂不是说明há chẳng phải là nói rõ
- 岂会介意sao lại có thể để bụng
- 岂止há lại chỉ có từng đó
- 岂容小觑há có thể xem thường
- 岂同等闲há giống bình thường
- 岂非chẳng lẽ không phải
- 岂能不来há có thể không tới
- 岂有完卵há mà còn lại trứng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.