Đến nội dung chính

层见叠出

Âm Hán Việt: tằng kiến điệp xuất

层见叠出 nghĩa là ùn ùn, trùng trùng điệp điệp, xuất hiện liên tiếp, xuất hiện luôn, xuất hiện nhiều lần…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ùn ùn
  • trùng trùng điệp điệp
  • xuất hiện liên tiếp
  • xuất hiện luôn
  • xuất hiện nhiều lần
  • thường thấy

Chiết tự 层见叠出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 层tằng — tầng, tằng
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 叠điệp — chồng, gấp, điệp
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

层见叠出 nghĩa là gì?

层见叠出 dịch sang tiếng Việt là ùn ùn, trùng trùng điệp điệp, xuất hiện liên tiếp, xuất hiện luôn, xuất hiện nhiều lần, thường thấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 层见叠出 đọc thế nào?

层见叠出 đọc theo âm Hán Việt là tằng kiến điệp xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 层见叠出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 层 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.