Đến nội dung chính

层出不穷的

Âm Hán Việt: tằng xuất bất cùng đích

层出不穷的 nghĩa là không cùng tầng xuất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không cùng tầng xuất

Chiết tự 层出不穷的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 层tằng — tầng, tằng
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 穷cùng — cùng, nghèo
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

层出不穷的 nghĩa là gì?

层出不穷的 dịch sang tiếng Việt là không cùng tầng xuất.

Âm Hán Việt của 层出不穷的 đọc thế nào?

层出不穷的 đọc theo âm Hán Việt là tằng xuất bất cùng đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 层出不穷的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 层 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.