Đến nội dung chính

层次

Âm Hán Việt: tằng thứ

层次 nghĩa là cấp độ, trình tự, có thứ tự, tầng, nấc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cấp độ
  • trình tự
  • có thứ tự
  • tầng
  • nấc
  • lớp
  • cấp
  • mức độ
  • trình độ
  • có lớp lang
  • cấp độ ̣
  • mức
  • tầng thứ

Chiết tự 层次: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 层tằng — tầng, tằng
  • 次thứ — lần, thứ

Câu hỏi thường gặp

层次 nghĩa là gì?

层次 dịch sang tiếng Việt là cấp độ, trình tự, có thứ tự, tầng, nấc, lớp, cấp, mức độ, trình độ, có lớp lang, cấp độ ̣, mức, tầng thứ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 层次 đọc thế nào?

层次 đọc theo âm Hán Việt là tằng thứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 层次

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 层 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.