Đến nội dung chính

尼泊尔

Âm Hán Việt: ni bạc nhĩ

尼泊尔 nghĩa là Nê-pan, Nepal.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nê-pan
  • Nepal

Chiết tự 尼泊尔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尼ni — ni
  • 泊bạc — đỗ
  • 尔nhĩ — ngươi

Câu hỏi thường gặp

尼泊尔 nghĩa là gì?

尼泊尔 dịch sang tiếng Việt là Nê-pan, Nepal. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尼泊尔 đọc thế nào?

尼泊尔 đọc theo âm Hán Việt là ni bạc nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尼泊尔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.