Đến nội dung chính

尼古丁

Âm Hán Việt: ni cổ đinh

尼古丁 nghĩa là ni-cô-tin, nicotin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ni-cô-tin
  • nicotin

Chiết tự 尼古丁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尼ni — ni
  • 古cổ — cổ
  • 丁đinh — Đinh

Câu hỏi thường gặp

尼古丁 nghĩa là gì?

尼古丁 dịch sang tiếng Việt là ni-cô-tin, nicotin. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尼古丁 đọc thế nào?

尼古丁 đọc theo âm Hán Việt là ni cổ đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尼古丁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.