Đến nội dung chính

尼古拉斯王朝

Âm Hán Việt: ni cổ lạp tư vương triều

尼古拉斯王朝 nghĩa là Ni Cổ Lạp Tư vương triều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ni Cổ Lạp Tư vương triều

Chiết tự 尼古拉斯王朝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尼ni — ni
  • 古cổ — cổ
  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 斯tư — tư
  • 王vương — Vương
  • 朝triều — hướng, triêu, triều

Câu hỏi thường gặp

尼古拉斯王朝 nghĩa là gì?

尼古拉斯王朝 dịch sang tiếng Việt là Ni Cổ Lạp Tư vương triều.

Âm Hán Việt của 尼古拉斯王朝 đọc thế nào?

尼古拉斯王朝 đọc theo âm Hán Việt là ni cổ lạp tư vương triều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尼古拉斯王朝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.