Đến nội dung chính

尖锐

Âm Hán Việt: tiêm duệ

尖锐 nghĩa là bén nhọn, sắc bén, sắc nhọn, bén, sâu sắc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bén nhọn
  • sắc bén
  • sắc nhọn
  • bén
  • sâu sắc
  • sắc sảo
  • chói tai
  • kịch liệt
  • gay gắt

Chiết tự 尖锐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé
  • 锐duệ — sắc nhọn

Câu hỏi thường gặp

尖锐 nghĩa là gì?

尖锐 dịch sang tiếng Việt là bén nhọn, sắc bén, sắc nhọn, bén, sâu sắc, sắc sảo, chói tai, kịch liệt, gay gắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尖锐 đọc thế nào?

尖锐 đọc theo âm Hán Việt là tiêm duệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尖锐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.