Đến nội dung chính

尖酸

Âm Hán Việt: tiêm toan

尖酸 nghĩa là chanh chua, chua chát, chua ngoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chanh chua
  • chua chát
  • chua ngoa

Chiết tự 尖酸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót

Câu hỏi thường gặp

尖酸 nghĩa là gì?

尖酸 dịch sang tiếng Việt là chanh chua, chua chát, chua ngoa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尖酸 đọc thế nào?

尖酸 đọc theo âm Hán Việt là tiêm toan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尖酸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.