Đến nội dung chính

尖端

Âm Hán Việt: tiêm đoan

尖端 nghĩa là mũi nhọn, đỉnh điểm, tột đỉnh, đỉnh cao, tiêm đoan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mũi nhọn
  • đỉnh điểm
  • tột đỉnh
  • đỉnh cao
  • tiêm đoan

Chiết tự 尖端: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé
  • 端đoan — đầu, hơn, bưng

Câu hỏi thường gặp

尖端 nghĩa là gì?

尖端 dịch sang tiếng Việt là mũi nhọn, đỉnh điểm, tột đỉnh, đỉnh cao, tiêm đoan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尖端 đọc thế nào?

尖端 đọc theo âm Hán Việt là tiêm đoan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尖端

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.