Đến nội dung chính

密密麻麻

Âm Hán Việt: mật mật ma ma

密密麻麻 nghĩa là rậm rạp chằng chịt, chi chít, rậm rạp, lít nhít, líu nhíu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rậm rạp chằng chịt
  • chi chít
  • rậm rạp
  • lít nhít
  • líu nhíu

Chiết tự 密密麻麻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 密mật — mật
  • 密mật — mật
  • 麻ma — chập choạng, tê dại, ma
  • 麻ma — chập choạng, tê dại, ma

Câu hỏi thường gặp

密密麻麻 nghĩa là gì?

密密麻麻 dịch sang tiếng Việt là rậm rạp chằng chịt, chi chít, rậm rạp, lít nhít, líu nhíu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 密密麻麻 đọc thế nào?

密密麻麻 đọc theo âm Hán Việt là mật mật ma ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 密密麻麻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 密 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.