Đến nội dung chính

密密層層

Âm Hán Việt: mật mật tằng tằng

密密層層 nghĩa là mật mật tằng tằng, chập chồng liền kín.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mật mật tằng tằng
  • chập chồng liền kín

Chiết tự 密密層層: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 密mật — mật
  • 密mật — mật
  • 層tằng — tầng
  • 層tằng — tầng

Câu hỏi thường gặp

密密層層 nghĩa là gì?

密密層層 dịch sang tiếng Việt là mật mật tằng tằng, chập chồng liền kín. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 密密層層 đọc thế nào?

密密層層 đọc theo âm Hán Việt là mật mật tằng tằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 密密層層

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 密 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.