Đến nội dung chính

密室逃脱者

Âm Hán Việt: mật thất đào thoát giả

密室逃脱者 nghĩa là <Người Trong Mật Thất Đào Thoát ~ Vigara>.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • <Người Trong Mật Thất Đào Thoát ~ Vigara>

Chiết tự 密室逃脱者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 密mật — mật
  • 室thất — phòng, thất
  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào
  • 脱thoát — cởi
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

密室逃脱者 nghĩa là gì?

密室逃脱者 dịch sang tiếng Việt là <Người Trong Mật Thất Đào Thoát ~ Vigara>.

Âm Hán Việt của 密室逃脱者 đọc thế nào?

密室逃脱者 đọc theo âm Hán Việt là mật thất đào thoát giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 密室逃脱者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 密 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.