Đến nội dung chính

宽心丸儿

Âm Hán Việt: khoan tâm hoàn nhi

宽心丸儿 nghĩa là liều thuốc giải phiền, lời an ủi, nguồn an ủi, làm nguôi lòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liều thuốc giải phiền
  • lời an ủi
  • nguồn an ủi
  • làm nguôi lòng

Chiết tự 宽心丸儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宽khoan — rộng, chiều rộng, khoan
  • 心tâm — tâm
  • 丸hoàn — hoàn
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

宽心丸儿 nghĩa là gì?

宽心丸儿 dịch sang tiếng Việt là liều thuốc giải phiền, lời an ủi, nguồn an ủi, làm nguôi lòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 宽心丸儿 đọc thế nào?

宽心丸儿 đọc theo âm Hán Việt là khoan tâm hoàn nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宽心丸儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.