Đến nội dung chính

宽厚

Âm Hán Việt: khoan hậu

宽厚 nghĩa là khoan hậu, dày rộng, hồn hậu, nở nang, rộng lượng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoan hậu
  • dày rộng
  • hồn hậu
  • nở nang
  • rộng lượng
  • khoan hồng
  • độ lượng
  • đại lượng
  • nhân hậu
  • hiền hậu
  • khoan dung
  • mộc mạc
  • chất phác

Chiết tự 宽厚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宽khoan — rộng, chiều rộng, khoan
  • 厚hậu — dày, hậu, dầy

Câu hỏi thường gặp

宽厚 nghĩa là gì?

宽厚 dịch sang tiếng Việt là khoan hậu, dày rộng, hồn hậu, nở nang, rộng lượng, khoan hồng, độ lượng, đại lượng, nhân hậu, hiền hậu, khoan dung, mộc mạc, chất phác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 宽厚 đọc thế nào?

宽厚 đọc theo âm Hán Việt là khoan hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宽厚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.