Đến nội dung chính

宽余

Âm Hán Việt: khoan dư

宽余 nghĩa là thư thái, thư thả, thanh thản, thong dong, dư dả…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thư thái
  • thư thả
  • thanh thản
  • thong dong
  • dư dả
  • dư dật
  • khá giả
  • sung túc

Chiết tự 宽余: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宽khoan — rộng, chiều rộng, khoan
  • 余dư — dư, hơn

Câu hỏi thường gặp

宽余 nghĩa là gì?

宽余 dịch sang tiếng Việt là thư thái, thư thả, thanh thản, thong dong, dư dả, dư dật, khá giả, sung túc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 宽余 đọc thế nào?

宽余 đọc theo âm Hán Việt là khoan dư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宽余

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.