Đến nội dung chính

室友们

Âm Hán Việt: thất hữu môn

室友们 nghĩa là đám bạn cùng phòng, các bạn cùng phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đám bạn cùng phòng
  • các bạn cùng phòng

Chiết tự 室友们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 室thất — phòng, thất
  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

室友们 nghĩa là gì?

室友们 dịch sang tiếng Việt là đám bạn cùng phòng, các bạn cùng phòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 室友们 đọc thế nào?

室友们 đọc theo âm Hán Việt là thất hữu môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 室友们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 室 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.