Đến nội dung chính

室内的温度

Âm Hán Việt: thất nội đích ôn độ

室内的温度 nghĩa là nhiệt độ trong phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiệt độ trong phòng

Chiết tự 室内的温度: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 室thất — phòng, thất
  • 内nội — bên trong, nội
  • 的đích
  • 温ôn — ôn, hâm nóng, ấm
  • 度độ — độ

Câu hỏi thường gặp

室内的温度 nghĩa là gì?

室内的温度 dịch sang tiếng Việt là nhiệt độ trong phòng.

Âm Hán Việt của 室内的温度 đọc thế nào?

室内的温度 đọc theo âm Hán Việt là thất nội đích ôn độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 室内的温度

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 室 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.