Đến nội dung chính

室内乐

Âm Hán Việt: thất nội nhạc

室内乐 nghĩa là nhạc thính phòng, nhạc nhẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhạc thính phòng
  • nhạc nhẹ

Chiết tự 室内乐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 室thất — phòng, thất
  • 内nội — bên trong, nội
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng

Câu hỏi thường gặp

室内乐 nghĩa là gì?

室内乐 dịch sang tiếng Việt là nhạc thính phòng, nhạc nhẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 室内乐 đọc thế nào?

室内乐 đọc theo âm Hán Việt là thất nội nhạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 室内乐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 室 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.