Đến nội dung chính

官逼民反

Âm Hán Việt: quan bức dân phản

官逼民反 nghĩa là quan bức dân phản, tức nước vỡ bờ, con giun xéo lắm cũng oằn, chó cùng dứt giậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan bức dân phản
  • tức nước vỡ bờ
  • con giun xéo lắm cũng oằn
  • chó cùng dứt giậu

Chiết tự 官逼民反: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 官quan — quan
  • 逼bức — bức, ép
  • 民dân — dân
  • 反phản — phản

Câu hỏi thường gặp

官逼民反 nghĩa là gì?

官逼民反 dịch sang tiếng Việt là quan bức dân phản, tức nước vỡ bờ, con giun xéo lắm cũng oằn, chó cùng dứt giậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 官逼民反 đọc thế nào?

官逼民反 đọc theo âm Hán Việt là quan bức dân phản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 官逼民反

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 官 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.