Đến nội dung chính

官官相护

Âm Hán Việt: quan quan tướng hộ

官官相护 nghĩa là quan lại bao che cho nhau, quan lại bênh quan, quan quan tương hỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan lại bao che cho nhau
  • quan lại bênh quan
  • quan quan tương hỗ

Chiết tự 官官相护: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 官quan — quan
  • 官quan — quan
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 护hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

官官相护 nghĩa là gì?

官官相护 dịch sang tiếng Việt là quan lại bao che cho nhau, quan lại bênh quan, quan quan tương hỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 官官相护 đọc thế nào?

官官相护 đọc theo âm Hán Việt là quan quan tướng hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 官官相护

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 官 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.