Đến nội dung chính

官腔

Âm Hán Việt: quan khang

官腔 nghĩa là giọng quan, miệng lưỡi nhà quan, hách dịch, quan khang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giọng quan
  • miệng lưỡi nhà quan
  • hách dịch
  • quan khang

Chiết tự 官腔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 官quan — quan
  • 腔khang — khang

Câu hỏi thường gặp

官腔 nghĩa là gì?

官腔 dịch sang tiếng Việt là giọng quan, miệng lưỡi nhà quan, hách dịch, quan khang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 官腔 đọc thế nào?

官腔 đọc theo âm Hán Việt là quan khang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 官腔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 官 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.