Đến nội dung chính

孩生日娘苦日

Âm Hán Việt: hài sinh nhật nương khổ nhật

孩生日娘苦日 nghĩa là ngày con sinh ra là ngày mẹ khổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày con sinh ra là ngày mẹ khổ

Chiết tự 孩生日娘苦日: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孩hài — hài, trẻ con
  • 生sinh — sinh
  • 日nhật — Nhật
  • 娘nương — mẹ, mẹ, nương
  • 苦khổ — khổ, đắng
  • 日nhật — Nhật

Câu hỏi thường gặp

孩生日娘苦日 nghĩa là gì?

孩生日娘苦日 dịch sang tiếng Việt là ngày con sinh ra là ngày mẹ khổ.

Âm Hán Việt của 孩生日娘苦日 đọc thế nào?

孩生日娘苦日 đọc theo âm Hán Việt là hài sinh nhật nương khổ nhật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孩生日娘苦日

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.