Đến nội dung chính

孩子的体温

Âm Hán Việt: hài tử đích thể ôn

孩子的体温 nghĩa là nhiệt độ người của đứa bé.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiệt độ người của đứa bé

Chiết tự 孩子的体温: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孩hài — hài, trẻ con
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 体thể — thể
  • 温ôn — ôn, hâm nóng, ấm

Câu hỏi thường gặp

孩子的体温 nghĩa là gì?

孩子的体温 dịch sang tiếng Việt là nhiệt độ người của đứa bé.

Âm Hán Việt của 孩子的体温 đọc thế nào?

孩子的体温 đọc theo âm Hán Việt là hài tử đích thể ôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孩子的体温

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.