Đến nội dung chính

孩子给我抱抱

Âm Hán Việt: hài tử cấp ngã bão bão

孩子给我抱抱 nghĩa là cho ta ôm hài nhi một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cho ta ôm hài nhi một cái

Chiết tự 孩子给我抱抱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孩hài — hài, trẻ con
  • 子tử — con
  • 给cấp — cho, cấp
  • 我ngã — ta
  • 抱bão — ôm, bão
  • 抱bão — ôm, bão

Câu hỏi thường gặp

孩子给我抱抱 nghĩa là gì?

孩子给我抱抱 dịch sang tiếng Việt là cho ta ôm hài nhi một cái.

Âm Hán Việt của 孩子给我抱抱 đọc thế nào?

孩子给我抱抱 đọc theo âm Hán Việt là hài tử cấp ngã bão bão. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孩子给我抱抱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.