Đến nội dung chính

姓陆名崖

Âm Hán Việt: tính lục danh nhai

姓陆名崖 nghĩa là họ Lục tên Nhai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • họ Lục tên Nhai

Chiết tự 姓陆名崖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姓tính — họ
  • 陆lục — lục
  • 名danh — tên, danh
  • 崖nhai — nhai

Câu hỏi thường gặp

姓陆名崖 nghĩa là gì?

姓陆名崖 dịch sang tiếng Việt là họ Lục tên Nhai.

Âm Hán Việt của 姓陆名崖 đọc thế nào?

姓陆名崖 đọc theo âm Hán Việt là tính lục danh nhai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姓陆名崖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.