Đến nội dung chính

姓方的公子

Âm Hán Việt: tính phương đích công tử

姓方的公子 nghĩa là công tử họ Phương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công tử họ Phương

Chiết tự 姓方的公子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姓tính — họ
  • 方phương — phương
  • 的đích
  • 公công — công
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

姓方的公子 nghĩa là gì?

姓方的公子 dịch sang tiếng Việt là công tử họ Phương.

Âm Hán Việt của 姓方的公子 đọc thế nào?

姓方的公子 đọc theo âm Hán Việt là tính phương đích công tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姓方的公子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.