Đến nội dung chính

姓房的

Âm Hán Việt: tính phòng đích

姓房的 nghĩa là này tên họ Phòng kia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • này tên họ Phòng kia

Chiết tự 姓房的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姓tính — họ
  • 房phòng — phòng
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

姓房的 nghĩa là gì?

姓房的 dịch sang tiếng Việt là này tên họ Phòng kia.

Âm Hán Việt của 姓房的 đọc thế nào?

姓房的 đọc theo âm Hán Việt là tính phòng đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姓房的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.