Đến nội dung chính

妒羡

Âm Hán Việt: đố tiện

妒羡 nghĩa là thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thèm muốn
  • ghen tị
  • đố kỵ

Chiết tự 妒羡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妒đố — ghen
  • 羡tiện — ao ước

Câu hỏi thường gặp

妒羡 nghĩa là gì?

妒羡 dịch sang tiếng Việt là thèm muốn, ghen tị, đố kỵ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妒羡 đọc thế nào?

妒羡 đọc theo âm Hán Việt là đố tiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妒羡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.