Đến nội dung chính

妒才而暗害

Âm Hán Việt: đố tài nhi ám hại

妒才而暗害 nghĩa là đố tài mà ám hại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đố tài mà ám hại

Chiết tự 妒才而暗害: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妒đố — ghen
  • 才tài — mới, tài
  • 而nhi — mà
  • 暗ám — ám, tối, ngu muội
  • 害hại — hại

Câu hỏi thường gặp

妒才而暗害 nghĩa là gì?

妒才而暗害 dịch sang tiếng Việt là đố tài mà ám hại.

Âm Hán Việt của 妒才而暗害 đọc thế nào?

妒才而暗害 đọc theo âm Hán Việt là đố tài nhi ám hại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妒才而暗害

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.