Đến nội dung chính

妒忌的要死

Âm Hán Việt: đố kỵ đích yếu tử

妒忌的要死 nghĩa là đố kỵ muốn chết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đố kỵ muốn chết

Chiết tự 妒忌的要死: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妒đố — ghen
  • 忌kỵ — kị, đố kỵ
  • 的đích
  • 要yếu — muốn, yếu, phải
  • 死tử — tử

Câu hỏi thường gặp

妒忌的要死 nghĩa là gì?

妒忌的要死 dịch sang tiếng Việt là đố kỵ muốn chết.

Âm Hán Việt của 妒忌的要死 đọc thế nào?

妒忌的要死 đọc theo âm Hán Việt là đố kỵ đích yếu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妒忌的要死

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.