Đến nội dung chính

妇幼卫生

Âm Hán Việt: phụ ấu vệ sinh

妇幼卫生 nghĩa là vệ sinh bà mẹ và trẻ em.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vệ sinh bà mẹ và trẻ em

Chiết tự 妇幼卫生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妇phụ — phụ
  • 幼ấu — ấu
  • 卫vệ — vệ
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

妇幼卫生 nghĩa là gì?

妇幼卫生 dịch sang tiếng Việt là vệ sinh bà mẹ và trẻ em.

Âm Hán Việt của 妇幼卫生 đọc thế nào?

妇幼卫生 đọc theo âm Hán Việt là phụ ấu vệ sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妇幼卫生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.