Đến nội dung chính

妇女病

Âm Hán Việt: phụ nữ bệnh

妇女病 nghĩa là bệnh phụ nữ, bệnh đàn bà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh phụ nữ
  • bệnh đàn bà

Chiết tự 妇女病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妇phụ — phụ
  • 女nữ — nữ
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

妇女病 nghĩa là gì?

妇女病 dịch sang tiếng Việt là bệnh phụ nữ, bệnh đàn bà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妇女病 đọc thế nào?

妇女病 đọc theo âm Hán Việt là phụ nữ bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妇女病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.