Đến nội dung chính

妇人的手臂

Âm Hán Việt: phụ nhân đích thủ tí

妇人的手臂 nghĩa là cánh tay của phụ nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cánh tay của phụ nhân

Chiết tự 妇人的手臂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妇phụ — phụ
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ
  • 臂tí — cánh tay

Câu hỏi thường gặp

妇人的手臂 nghĩa là gì?

妇人的手臂 dịch sang tiếng Việt là cánh tay của phụ nhân.

Âm Hán Việt của 妇人的手臂 đọc thế nào?

妇人的手臂 đọc theo âm Hán Việt là phụ nhân đích thủ tí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妇人的手臂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.