Đến nội dung chính

如虎添翼

Âm Hán Việt: như hổ thiêm dực

如虎添翼 nghĩa là như hổ thêm cánh, như hổ mọc cánh, như hùm thêm vây, người có bản lãnh kiên cường lại được tiếp thêm sức mạnh hỗ trợ,lại càng mạnh thêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • như hổ thêm cánh
  • như hổ mọc cánh
  • như hùm thêm vây
  • người có bản lãnh kiên cường lại được tiếp thêm sức mạnh hỗ trợ,lại càng mạnh thêm

Chiết tự 如虎添翼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 如như — như
  • 虎hổ — Hổ
  • 添thiêm — thêm, thiêm
  • 翼dực — cánh

Câu hỏi thường gặp

如虎添翼 nghĩa là gì?

如虎添翼 dịch sang tiếng Việt là như hổ thêm cánh, như hổ mọc cánh, như hùm thêm vây, người có bản lãnh kiên cường lại được tiếp thêm sức mạnh hỗ trợ,lại càng mạnh thêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 如虎添翼 đọc thế nào?

如虎添翼 đọc theo âm Hán Việt là như hổ thiêm dực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 如虎添翼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 如 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.