Đến nội dung chính

如臂使指

Âm Hán Việt: như tí sứ chỉ

如臂使指 nghĩa là dễ sai khiến, dễ điều khiển, dễ chỉ huy, dễ dàng theo ý muốn, dễ dàng sai khiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dễ sai khiến
  • dễ điều khiển
  • dễ chỉ huy
  • dễ dàng theo ý muốn
  • dễ dàng sai khiến

Chiết tự 如臂使指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 如như — như
  • 臂tí — cánh tay
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

如臂使指 nghĩa là gì?

如臂使指 dịch sang tiếng Việt là dễ sai khiến, dễ điều khiển, dễ chỉ huy, dễ dàng theo ý muốn, dễ dàng sai khiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 如臂使指 đọc thế nào?

如臂使指 đọc theo âm Hán Việt là như tí sứ chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 如臂使指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 如 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.