Đến nội dung chính

如出一辙

Âm Hán Việt: như xuất nhất triệt

如出一辙 nghĩa là không có sai biệt, giống hệt, giống y, y chang, giống nhau như đúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không có sai biệt
  • giống hệt
  • giống y
  • y chang
  • giống nhau như đúc

Chiết tự 如出一辙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 如như — như
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 一nhất — một
  • 辙triệt — triệt

Câu hỏi thường gặp

如出一辙 nghĩa là gì?

如出一辙 dịch sang tiếng Việt là không có sai biệt, giống hệt, giống y, y chang, giống nhau như đúc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 如出一辙 đọc thế nào?

如出一辙 đọc theo âm Hán Việt là như xuất nhất triệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 如出一辙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 如 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.