Đến nội dung chính

奴隶服装

Âm Hán Việt: nô lệ phục trang

奴隶服装 nghĩa là đồng phục đầy tớ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng phục đầy tớ

Chiết tự 奴隶服装: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奴nô — nô
  • 隶lệ — lệ
  • 服phục — phục, uống, mặc
  • 装trang — Chém gió

Câu hỏi thường gặp

奴隶服装 nghĩa là gì?

奴隶服装 dịch sang tiếng Việt là đồng phục đầy tớ.

Âm Hán Việt của 奴隶服装 đọc thế nào?

奴隶服装 đọc theo âm Hán Việt là nô lệ phục trang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奴隶服装

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.