奴隶的贸易权
Âm Hán Việt: nô lệ đích mậu dịch quyền
奴隶的贸易权 nghĩa là quyền mua bán nô lệ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- quyền mua bán nô lệ
Chiết tự 奴隶的贸易权: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
奴隶的贸易权 nghĩa là gì?
奴隶的贸易权 dịch sang tiếng Việt là quyền mua bán nô lệ.
Âm Hán Việt của 奴隶的贸易权 đọc thế nào?
奴隶的贸易权 đọc theo âm Hán Việt là nô lệ đích mậu dịch quyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 奴隶的贸易权
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 奴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.